-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
PTFE Coated Rubber Gasket hay gioăng cao su bọc PTFE là dòng gasket composite được sản xuất với cấu tạo kết hợp giữa vỏ PTFE nguyên chất 100% và thân cao su. Theo thông tin kỹ thuật từ LJ Sealing, sản phẩm được xử lý hoạt hóa đặc biệt tại vùng làm kín, tạo nên cấu trúc kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn của lớp PTFE và tính đàn hồi của phần cao su.
Sự kết hợp giữa hai vật liệu giúp PTFE Coated Rubber Gasket hướng tới các ứng dụng cần đồng thời khả năng chống ăn mòn, độ đàn hồi và lực siết làm kín phù hợp. Lớp PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn của gasket, trong khi thân cao su cung cấp lực đàn hồi và hỗ trợ giảm tải mô-men cần thiết trên bu lông làm kín.
Sản phẩm thuộc nhóm gasket phi kim loại trong danh mục gasket của Ningbo LJ Sealing Gasket Co., Ltd. và được hãng giới thiệu với tên PTFE Coated Rubber Gasket.
PTFE Coated Rubber Gasket là loại gioăng làm kín có cấu trúc composite, trong đó PTFE nguyên chất 100% được sử dụng làm lớp vỏ bên ngoài, còn cao su là vật liệu chính của phần thân gasket.
Theo mô tả của LJ Sealing, phần làm kín của sản phẩm còn được áp dụng xử lý hoạt hóa đặc biệt. Thiết kế này tạo ra một giải pháp làm kín kết hợp giữa đặc tính của PTFE và cao su thay vì sử dụng một vật liệu đơn lẻ.
Về nguyên lý, lớp PTFE nằm tại khu vực tiếp xúc với môi chất giúp tăng khả năng chống ăn mòn của gasket. Phần cao su bên trong cung cấp độ đàn hồi cần thiết cho quá trình nén và làm kín. Đây là đặc điểm quan trọng của dòng gasket composite này.
PTFE Coated Rubber Gasket của LJ Sealing có cấu tạo gồm các thành phần chính:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| PTFE nguyên chất 100% | Tạo lớp tiếp xúc và tăng khả năng chống ăn mòn của gasket |
| Thân cao su | Cung cấp độ đàn hồi và hỗ trợ quá trình làm kín |
| Vùng làm kín xử lý hoạt hóa | Tăng hiệu quả của vùng làm kín theo thiết kế của sản phẩm |
Theo tài liệu của LJ Sealing, lớp vỏ của sản phẩm được làm từ 100% pure PTFE. PTFE là thành phần trực tiếp tạo nên lớp bảo vệ của gasket tại vùng tiếp xúc với môi chất.
LJ Sealing mô tả lớp PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn tối đa của gasket, nhờ đó sản phẩm hướng tới các ứng dụng cần khả năng chống chịu môi trường ăn mòn.
Khác với gasket PTFE nguyên khối, PTFE Coated Rubber Gasket sử dụng cao su làm thân chính. Phần cao su tạo độ đàn hồi cho gasket và hỗ trợ quá trình nén khi lắp đặt giữa các bề mặt làm kín.
Đây là ưu điểm cốt lõi của cấu trúc composite. PTFE đảm nhiệm vai trò của lớp tiếp xúc với môi chất, trong khi cao su đảm nhiệm vai trò tạo tính đàn hồi cho toàn bộ cấu trúc gasket.
LJ Sealing cho biết sản phẩm có elastic force and low torque load of the sealing bolt, tức cấu trúc gasket tạo lực đàn hồi và yêu cầu tải mô-men thấp đối với bu lông làm kín theo thiết kế của sản phẩm.
Đây là đặc điểm cần được quan tâm khi thiết kế và lắp đặt các mối nối mặt bích, đặc biệt khi hệ thống yêu cầu kiểm soát lực siết và khả năng làm kín ổn định.
Các thông số dưới đây được lấy từ tài liệu kỹ thuật của LJ Sealing được cung cấp cho sản phẩm PTFE Coated Rubber Gasket.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu lớp vỏ | PTFE nguyên chất 100% |
| Vật liệu thân | Cao su |
| Độ cứng – Hardness | 70 ± 5 Shore A |
| Khối lượng riêng – Density | 1.2 g/cm³ |
| Độ bền kéo – Tensile Strength | 10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt – Elongation at Break | 150% |
| Biến dạng dư sau nén – Compression Set | 25% (70°C × 24h) |
| Nhiệt độ làm việc – Service Temperature | -30°C đến 150°C |
Lưu ý: các thông số trên là thông số kỹ thuật được thể hiện trong tài liệu sản phẩm LJ Sealing. Khi lựa chọn gasket cho một hệ thống cụ thể, cần đối chiếu thêm kích thước, tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, áp suất và điều kiện lắp đặt thực tế.
Độ cứng của thân cao su được LJ Sealing công bố ở mức 70 ± 5 Shore A. Thông số này phản ánh đặc tính cơ học của phần cao su trong cấu trúc composite và có liên quan tới khả năng biến dạng, nén và phục hồi của gasket trong quá trình làm kín.
LJ Sealing công bố khối lượng riêng của sản phẩm ở mức 1.2 g/cm³. Đây là thông số vật lý được sử dụng để mô tả cấu trúc vật liệu của gasket.
Độ bền kéo được công bố ở mức 10 MPa, thể hiện khả năng chịu ứng suất kéo của vật liệu theo phương pháp thử tương ứng.
Gasket có độ giãn dài khi đứt được công bố là 150%. Thông số này thể hiện khả năng biến dạng kéo của phần vật liệu cao su trước khi đứt.
LJ Sealing công bố giá trị Compression Set 25% với điều kiện thử 70°C trong 24 giờ. Đây là thông số liên quan đến khả năng phục hồi của vật liệu sau khi chịu biến dạng nén trong điều kiện thử nghiệm xác định.
Theo tài liệu kỹ thuật của LJ Sealing, Service Temperature của PTFE Coated Rubber Gasket nằm trong khoảng -30°C đến 150°C.
Khoảng nhiệt độ này là thông số kỹ thuật của sản phẩm theo tài liệu hãng và cần được sử dụng kết hợp với thông tin về môi chất, áp suất và điều kiện vận hành thực tế khi lựa chọn gasket.
Khi được lắp đặt giữa hai bề mặt cần làm kín, gasket được nén thông qua lực siết của hệ thống bu lông. Phần thân cao su tạo độ đàn hồi cho gasket, trong khi lớp PTFE tại vùng tiếp xúc tạo lớp làm kín có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Cấu trúc composite giúp sản phẩm tận dụng hai đặc tính khác nhau:
LJ Sealing đồng thời thiết kế vùng làm kín với special activation treatment, góp phần tạo nên cấu trúc composite của sản phẩm.
Với cấu tạo PTFE nguyên chất kết hợp thân cao su và đặc tính chống ăn mòn được LJ Sealing nhấn mạnh, PTFE Coated Rubber Gasket có thể được xem xét cho các hệ thống cần giải pháp làm kín phi kim loại có khả năng chống ăn mòn.
Một số nhóm ứng dụng cần xem xét gồm:
Quan trọng: khả năng tương thích với từng loại hóa chất cụ thể không nên được suy ra chỉ từ tên vật liệu PTFE. Với ứng dụng hóa chất, SDT Group cần kiểm tra loại môi chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành trước khi xác nhận sản phẩm.
PTFE Coated Rubber Gasket là một sản phẩm đặc biệt phù hợp để SDT Group phát triển trong nhóm Gasket PTFE, bởi cấu trúc của sản phẩm kết hợp trực tiếp giữa PTFE và cao su.
Trong hệ thống đường ống sử dụng PVC, UPVC, CPVC, PP, HDPE hoặc PVDF, các mối nối mặt bích có thể cần gasket phù hợp với môi chất và thiết kế hệ thống.
Đặc biệt, khi hệ thống sử dụng môi chất có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, cấu trúc PTFE coated rubber có thể là một phương án cần được xem xét bên cạnh gasket PTFE nguyên khối hoặc các vật liệu làm kín khác.
Tuy nhiên, việc lựa chọn gasket phải dựa trên môi chất thực tế và điều kiện vận hành, không chỉ dựa trên vật liệu của đường ống.
| Tiêu chí | PTFE Coated Rubber Gasket | PTFE Gasket |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Vỏ PTFE + thân cao su | PTFE theo cấu hình sản phẩm |
| Độ đàn hồi | Được hỗ trợ bởi thân cao su | Phụ thuộc cấu trúc và grade PTFE |
| Khả năng chống ăn mòn | Lớp PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc loại PTFE và cấu hình sản phẩm |
| Cấu trúc composite | Có | Không nhất thiết |
| Thông số sản phẩm LJ Sealing | Hardness 70 ± 5 Shore A; Service Temperature -30°C đến 150°C | Cần xác nhận theo từng sản phẩm |
Điểm khác biệt chính nằm ở lớp PTFE bên ngoài.
Gasket cao su thông thường sử dụng vật liệu cao su trực tiếp tại vùng tiếp xúc với môi chất. Trong khi đó, PTFE Coated Rubber Gasket sử dụng vỏ PTFE nguyên chất 100% tại cấu trúc sản phẩm và thân cao su bên trong.
Theo LJ Sealing, lớp PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn, còn thân cao su cung cấp độ đàn hồi và hỗ trợ lực làm kín.
Tài liệu sản phẩm của LJ Sealing thể hiện nhiều cấu hình gasket khác nhau, bao gồm gasket dạng vòng và các cấu hình có lỗ bu lông. Hãng đồng thời ghi chú nhóm Non standard products, cho thấy có các cấu hình không tiêu chuẩn trong danh mục hình ảnh sản phẩm.
Đối với yêu cầu thực tế, kích thước và cấu hình gasket cần được xác nhận theo:
LJ Sealing thể hiện rõ nhóm Non standard products trong tài liệu sản phẩm. Đây là thông tin đáng chú ý đối với các dự án công nghiệp có yêu cầu gasket không theo một kích thước tiêu chuẩn thông thường.
Với gasket dạng không tiêu chuẩn, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc đầy đủ kích thước kỹ thuật để xác định chính xác cấu hình sản phẩm.
SDT Group có thể tiếp nhận yêu cầu về kích thước, bản vẽ hoặc thông tin thiết bị để phối hợp xác nhận cấu hình gasket phù hợp với nhà sản xuất.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:
Hiệu quả làm kín không chỉ phụ thuộc vào vật liệu gasket mà còn phụ thuộc vào tình trạng mặt bích, kích thước gasket và phương pháp siết bu lông.
Đặc biệt đối với mặt bích nhựa, cần kiểm soát lực siết cẩn thận để tránh biến dạng mặt bích hoặc gây tải quá mức lên hệ thống.
Với cấu trúc composite PTFE và cao su, sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng cần gasket phi kim loại có khả năng chống ăn mòn kết hợp với độ đàn hồi.
Việc xác nhận khả năng sử dụng với một môi chất cụ thể cần được thực hiện dựa trên dữ liệu tương thích vật liệu và điều kiện vận hành thực tế.
Trong các hệ thống hóa chất, gasket là một thành phần quan trọng tại các mối nối mặt bích. Rò rỉ tại gasket có thể ảnh hưởng tới độ an toàn, độ tin cậy và khả năng vận hành của toàn bộ hệ thống.
PTFE Coated Rubber Gasket được LJ Sealing thiết kế với lớp PTFE nguyên chất 100% tại cấu trúc gasket nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Vì vậy, đây là một dòng sản phẩm đáng xem xét cho những ứng dụng cần lớp vật liệu làm kín có khả năng chống ăn mòn.
Tuy nhiên, SDT Group không khuyến nghị khách hàng lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên tên hóa chất. Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ, áp suất và điều kiện tiếp xúc trước khi xác nhận sử dụng.
Đối với hệ thống đường ống nhựa công nghiệp, gasket có vai trò quan trọng tại các kết nối mặt bích. Việc sử dụng đúng gasket giúp duy trì khả năng làm kín và giảm nguy cơ rò rỉ tại mối nối.
PTFE Coated Rubber Gasket có thể được xem xét cùng các hệ thống sử dụng:
Tuy nhiên, vật liệu gasket cần được lựa chọn dựa trên môi chất và điều kiện vận hành, không chỉ dựa trên vật liệu của đường ống.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PTFE Coated Rubber Gasket |
| Tên tiếng Việt | Gioăng cao su bọc PTFE |
| Nhà sản xuất | Ningbo LJ Sealing Gasket Co., Ltd. |
| Nhóm sản phẩm | Gasket phi kim loại |
| Cấu tạo | Vỏ PTFE nguyên chất 100% + thân cao su |
| Xử lý vùng làm kín | Special activation treatment |
| Độ cứng | 70 ± 5 Shore A |
| Khối lượng riêng | 1.2 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 10 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 150% |
| Compression Set | 25% tại 70°C trong 24 giờ |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến 150°C |
| Khả năng chống ăn mòn | Lớp PTFE giúp tăng khả năng chống ăn mòn |
| Cấu hình không tiêu chuẩn | Có – theo tài liệu sản phẩm LJ Sealing |
Đây là gasket composite gồm vỏ PTFE nguyên chất 100% và thân cao su. LJ Sealing xử lý hoạt hóa đặc biệt tại vùng làm kín để tạo cấu trúc làm kín của sản phẩm.
Theo LJ Sealing, sản phẩm sử dụng 100% pure PTFE shell với rubber as the main body.
Tài liệu kỹ thuật LJ Sealing công bố Service Temperature từ -30°C đến 150°C.
Độ cứng được LJ Sealing công bố là 70 ± 5 Shore A.
Lớp PTFE của sản phẩm được LJ Sealing mô tả là giúp tăng khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng tương thích với từng hóa chất cụ thể cần được kiểm tra theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Có thể xem xét sử dụng cho hệ thống đường ống nhựa có kết nối mặt bích nếu kích thước, cấu hình gasket và tính tương thích với môi chất đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Có. Tài liệu sản phẩm của LJ Sealing thể hiện nhóm Non standard products. Các yêu cầu không tiêu chuẩn cần được xác nhận theo bản vẽ và thông số kỹ thuật thực tế.
Cấu trúc composite giúp sản phẩm kết hợp lớp PTFE có khả năng chống ăn mòn với thân cao su có độ đàn hồi. LJ Sealing cũng nhấn mạnh đặc tính lực đàn hồi và tải mô-men thấp của bu lông làm kín.
Nếu anh/chị đang cần PTFE Coated Rubber Gasket – gioăng cao su bọc PTFE cho đường ống, mặt bích, van, thiết bị hoặc hệ thống nhựa công nghiệp, hãy cung cấp các thông tin cơ bản như DN/NPS, tiêu chuẩn mặt bích, kích thước gasket, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
SDT Group hỗ trợ tư vấn lựa chọn gasket theo vật liệu, cấu tạo, kích thước và điều kiện vận hành, đồng thời phối hợp xác nhận thông số với nhà sản xuất LJ Sealing khi cần.