-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gioăng kim loại nguyên khối Ring Joint Gasket LJRJ640 của Ningbo LJ Sealing là dòng gioăng kim loại được gia công trực tiếp từ vật liệu kim loại nguyên khối bằng phương pháp gia công cơ khí chính xác. Sản phẩm được thiết kế với nhiều dạng tiết diện như R, RX và BX, đáp ứng các yêu cầu làm kín tại những vị trí có tải trọng lắp ráp lớn, nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc môi trường có tính ăn mòn.
Theo tài liệu của LJ Sealing, LJRJ640 được gia công từ kim loại nguyên khối và lựa chọn vật liệu cũng như hình dạng phù hợp theo điều kiện làm việc. Đặc điểm của dòng Ring Joint Gasket là diện tích tiếp xúc làm kín nhỏ, tạo ra ứng suất ép cao tại vùng tiếp xúc khi lắp đặt.
Ring Joint Gasket – RTJ Gasket là loại gioăng kim loại có cấu tạo dạng vòng, được sử dụng tại các vị trí làm kín yêu cầu tải trọng ép lớn. Khác với gioăng phi kim hoặc gioăng bán kim loại, LJRJ640 được gia công từ kim loại nguyên khối, sau đó tạo hình theo biên dạng thiết kế.
Catalog của Ningbo LJ Sealing xác định dòng RJ640 Ring Joint Gasket có các dạng R, RX và BX. Gioăng được thiết kế để chịu tải trọng lắp ráp lớn trên diện tích tiếp xúc nhỏ, từ đó tạo ra ứng suất làm kín cao.
Việc lựa chọn chính xác biên dạng, vật liệu, kích thước và điều kiện làm việc cần được thực hiện dựa trên cấu hình mặt bích, rãnh gioăng và thông số vận hành thực tế của hệ thống.
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LJRJ640 – Ring Joint Gasket |
| Loại gioăng | Metal Ring Joint Gasket / Gioăng vòng kim loại / RTJ Gasket |
| Kết cấu | Gia công từ kim loại nguyên khối bằng phương pháp gia công cơ khí chính xác |
| Biên dạng | R, RX, BX |
| Vật liệu được catalog đề cập | Soft Iron (SI), Carbon Steel (CS), 304(L)/321/316(L) (S304), 5Cr1/2Mo (F5) |
| Độ cứng | Soft Iron: HB 90; Carbon Steel: HB 120; S304: HB 160; 5Cr1/2Mo: HB 130. |
| Nhiệt độ theo vật liệu trong catalog | Soft Iron: đến 530°C; Carbon Steel: 530°C; S304: đến 750°C; 5Cr1/2Mo: 500°C. |
| Gia công | Gia công cơ khí chính xác từ vật liệu kim loại nguyên khối |
| Nhà sản xuất | Ningbo LJ Sealing Gasket Co., Ltd. |
Lưu ý: Các giá trị độ cứng và nhiệt độ ở trên được trích theo bảng thông tin RJ640 trong catalog LJ Sealing. Khi đặt hàng thực tế cần xác nhận lại mã vật liệu, kích thước, biên dạng và điều kiện vận hành cụ thể.
Một trong những ưu điểm của Ring Joint Gasket LJRJ640 là có thể lựa chọn vật liệu phù hợp với nhiệt độ, áp suất và môi trường của hệ thống. Catalog LJ Sealing đưa ra một số vật liệu tiêu biểu sau:
| Vật liệu | Code | Độ cứng tối đa | Nhiệt độ theo catalog |
|---|---|---|---|
| Soft Iron – Sắt mềm | SI | HB 90 | 530°C |
| Carbon Steel – Thép carbon | CS | HB 120 | 530°C |
| 304(L), 321, 316(L) | S304 | HB 160 | 750°C |
| 5Cr1/2Mo | F5 | HB 130 | 500°C |
Tài liệu hãng cho thấy vật liệu được lựa chọn cùng với hình dạng của gioăng để phù hợp với yêu cầu ứng dụng. Vì vậy không nên lựa chọn gioăng chỉ dựa trên nhiệt độ danh nghĩa mà cần xem xét đồng thời vật liệu, môi trường, mặt bích, rãnh RTJ và điều kiện vận hành.
Type R là một trong những biên dạng được catalog LJ Sealing liệt kê cho dòng LJRJ640. Việc lựa chọn kích thước và hình dạng R phải tương thích với rãnh gioăng của mặt bích.
Type RX là một cấu hình của Ring Joint Gasket LJRJ640. Khi lựa chọn RX, cần xác định chính xác kích thước gioăng và cấu hình mặt bích tương ứng thay vì chỉ dựa trên đường kính danh nghĩa của đường ống.
Type BX cũng nằm trong nhóm biên dạng mà Ningbo LJ Sealing cung cấp cho LJRJ640. Đây là loại cần được lựa chọn đồng bộ với hệ thống mặt bích và rãnh làm kín tương ứng.
Quan trọng: Catalog được cung cấp chỉ xác nhận các dạng R, RX, BX; không nên tự quy đổi chúng thành một cấp áp suất cụ thể nếu chưa có bản vẽ hoặc datasheet tương ứng với mã kích thước cụ thể.
Ring Joint Gasket được thiết kế với vùng tiếp xúc làm kín tương đối nhỏ. Khi hệ thống được lắp ráp và siết chặt, tải trọng lắp ráp được tập trung lên vùng tiếp xúc của gioăng và rãnh mặt bích.
Catalog LJ Sealing mô tả LJRJ640 là loại gioăng được thiết kế để chịu tải trọng lắp ráp rất lớn trên diện tích nhỏ, tạo ra ứng suất ép cao tại vùng làm kín.
```
Theo tài liệu LJ Sealing, LJRJ640 được thiết kế cho các vị trí làm kín trong thiết bị và hệ thống có yêu cầu cao về nhiệt độ, áp suất hoặc khả năng chống chịu môi trường. Một số nhóm ứng dụng phù hợp gồm:
Việc sử dụng thực tế cần căn cứ vào thiết kế thiết bị, loại mặt bích, rãnh gioăng, vật liệu, nhiệt độ, áp suất và môi trường cụ thể.
Để lựa chọn chính xác Ring Joint Gasket, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật thay vì chỉ cung cấp kích thước đường ống.
Để SDT Group kiểm tra và báo giá đúng sản phẩm, khách hàng có thể cung cấp một trong các thông tin sau:
Không nên lựa chọn Ring Joint Gasket chỉ dựa vào DN đường ống. Gioăng RTJ làm việc trực tiếp với rãnh làm kín của mặt bích, do đó kích thước, biên dạng và vật liệu phải được xác định đồng bộ với thiết bị.
Khi thay gioăng, cần kiểm tra tình trạng rãnh mặt bích, vệ sinh bề mặt, kiểm tra kích thước và bảo đảm gioăng được lắp đúng vị trí. Mô-men siết bu-lông nên tuân thủ yêu cầu của nhà sản xuất mặt bích hoặc thiết bị, không sử dụng một giá trị mô-men chung cho mọi trường hợp.
Đối với hệ thống áp suất và nhiệt độ cao, cần xác nhận đầy đủ vật liệu, kích thước, biên dạng và điều kiện thiết kế trước khi đặt hàng.
SDT Group cung cấp gioăng Ring Joint Gasket LJRJ640 theo yêu cầu kỹ thuật, với các biên dạng R, RX và BX cùng nhiều lựa chọn vật liệu theo cấu hình sản phẩm.
Để được kiểm tra mã gioăng và lựa chọn đúng cấu hình, quý khách vui lòng gửi mã gioăng, bản vẽ, hình ảnh gioăng cũ hoặc thông số mặt bích cho SDT Group.
📞 Hotline / Zalo: 0936168393
📧 Email: support@sdt.com.vn
SDT Group sẽ hỗ trợ kiểm tra thông số, xác nhận vật liệu và tư vấn cấu hình Ring Joint Gasket phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Catalog Ningbo LJ Sealing đề cập các vật liệu gồm Soft Iron, Carbon Steel, 304(L)/321/316(L) và 5Cr1/2Mo. Tùy cấu hình thực tế, vật liệu cần được xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
Dòng RJ640 trong catalog được cung cấp với các dạng R, RX và BX.
Có. Catalog LJ Sealing định hướng RJ640 cho các ứng dụng nhiệt độ cao, đồng thời đưa ra giới hạn nhiệt độ khác nhau tùy vật liệu. Ví dụ, S304 được ghi nhận đến 750°C, trong khi Soft Iron và Carbon Steel được ghi nhận ở mức 530°C. Cần xác nhận theo đúng vật liệu và điều kiện vận hành.
Có thể trao đổi với SDT Group để kiểm tra khả năng gia công theo kích thước và cấu hình yêu cầu. Khi liên hệ, nên cung cấp bản vẽ rãnh gioăng hoặc thông tin kỹ thuật của mặt bích để xác định chính xác sản phẩm.
Không nên mặc định như vậy. Mức áp suất phải được xác định theo đúng biên dạng, kích thước, vật liệu, mặt bích và tiêu chuẩn thiết kế của hệ thống. Catalog LJ được cung cấp ở đây không đưa ra một mức áp suất chung áp dụng cho toàn bộ dòng LJRJ640.