-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
ỐNG VÀ PHỤ KIỆN UPVC ASTM D1785 QUY CÁCH VÀ KỸ THUẬT ỐNG NHỰA UPVC
26/08/2026 Đăng bởi: Trần Minh Chiến
ỐNG VÀ PHỤ KIỆN UPVC ASTM D1785: QUY CÁCH VÀ KỸ THUẬT ỐNG NHỰA UPVC (SCH 40, SCH 80, SCH 120)
ASTM D1785 (Tên đầy đủ: Standard Specification for Poly(Vinyl Chloride) (PVC) Plastic Pipe, Schedules 40, 80, and 120) là tiêu chuẩn kỹ thuật do Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM International) ban hành. Tiêu chuẩn này quy định toàn bộ các yêu cầu kỹ thuật cho ống nhựa UPVC cứng dạng tròn, sản xuất theo các hệ độ dày Schedule 40, Schedule 80 và Schedule 120 (Phổ biến nhất trên thị trường là UPVC SCH40 và SCH80), ứng dụng rộng rãi cho truyền dẫn chất lỏng có áp suất.
1. Phạm vi áp dụng và Phân loại Vật liệu
a) Phạm vi áp dụng (Scope)
- Áp dụng cho các kích thước đường ống danh định (NPS - Nominal Pipe Size hay DN) từ 1/8 inch đến 12 inch (mở rộng đến 16-24 inch).
- Quy định kích thước, dung sai, đặc tính cơ học, khả năng chịu áp suất thủy tĩnh, chất lượng ép đùn và các phương pháp (tiêu chuẩn) thử nghiệm đi kèm.
b) Phân loại vật liệu theo Cell Class (ASTM D1784)
Tiêu chuẩn yêu cầu nguyên liệu nhựa UPVC dùng để sản xuất ống phải đạt phân loại Cell Class 12454 theo tiêu chuẩn ASTM D1784 (tương ứng với PVC Type I, Grade I hay mã phân loại PVC 1120):
- 1 (Polymer Base): Nhựa PVC nguyên sinh unplasticized.
- 2 (Impact Strength): Sức chịu va đập Izod.
- 4 (Tensile Strength): Độ bền kéo tối thiểu.
- 5 (Modulus of Elasticity): Mô-đun đàn hồi tối thiểu.
- 4 (Deflection Temperature): Nhiệt độ biến dạng dưới tải trọng tối thiểu.
(Cell class là một mã gồm 5 chữ số, thể hiện phân loại vật liệu là hạt nhựa tổng hợp UPVC và CPVC để sản xuất ống, phụ kiện nhựa dựa trên các đặc tính cơ, lý và nhiệt của vật liệu.)
2. Quy cách Kích thước và Độ dày Thành ống (Schedules)
ASTM D1785 phân loại ống dựa trên hệ Schedule (SCH). Điểm cốt lõi là: Đường kính ngoài (OD) của cùng một kích thước danh định (NPS) là KHÔNG ĐỔI giữa các Schedule, chỉ có độ dày thành ống (t) tăng dần.
- Schedule 40 (SCH40): Độ dày thành ống mỏng nhất trong tiêu chuẩn. Phù hợp cho các hệ thống áp suất trung bình đến thấp, xử lý nước sạch, nước thải, HVAC.
- Schedule 80 (SCH80): Thành ống dày hơn, khả năng chịu áp suất cao hơn. Đây là quy cách được áp dụng phổ biến nhất trong các nhà máy công nghiệp như hóa chất, xử lý nước, môi trường, xi mạ, bán dẫn-điện tử, thực phẩm, đồ uống...
- Schedule 120 (SCH120): Là loại ống siêu dày, chịu áp suất lớn nhất. SCH120 rất hiếm thấy, chỉ dùng trong điều kiện làm việc đặc biệt khắc nghiệt.
3. Áp suất Làm việc và Hệ số Giảm áp theo Nhiệt độ
a) Áp suất làm việc tiêu chuẩn ở 23°C (73°F)
Khác với các ống UPVC và CPVC theo hệ tiêu chuẩn DIN, áp suất làm việc cho phép (Working Pressure hay PN) phụ thuộc vào kích thước ống và Schedule ống. Khả năng chịu áp giảm dần khi kích thước ống (NPS) tăng lên.
Ví dụ ở 23°C (73°F):
- Ống NPS 1" SCH 40: Áp suất làm việc khoảng 450 psi (31 bar).
- Ống NPS 1" SCH 80: Áp suất làm việc khoảng 630 psi (43.4 bar).
- Ống NPS 4" SCH 80: Áp suất làm việc khoảng 320 psi (22 bar).
b) Hệ số giảm áp suất theo nhiệt độ (Temperature Derating Factor)
Nhựa UPVC giảm khả năng chịu lực khi nhiệt độ hoạt động tăng lên. Nhiệt độ làm việc tối đa của ống UPVC theo ASTM D1785 là 60°C (140°F).
| Nhiệt độ vận hành (°C / °F) | Hệ số hiệu chỉnh áp suất (Ft) |
|---|---|
| 23°C / 73°F | 1.00 (100% áp suất định mức) |
| 27°C / 80°F | 0.88 |
| 32°C / 90°F | 0.75 |
| 38°C / 100°F | 0.62 |
| 43°C / 110°F | 0.50 |
| 49°C / 120°F | 0.40 |
| 54°C / 130°F | 0.30 |
| 60°C / 140°F | 0.22 |
Công thức tính áp suất làm việc thực tế ở nhiệt độ T:
Áp suất làm việc thực tế = Áp suất định mức (ở 23°C) × Hệ số hiệu chỉnh (Ft)
4. Quy định về Thử nghiệm Kỹ thuật & Kiểm soát Chất lượng
Để đạt chứng nhận ASTM D1785, nhà sản xuất phải thực hiện nghiêm ngặt các quy trình thử nghiệm sau:
- Thử nghiệm Áp suất Thủy tĩnh Dài hạn (Sustained Pressure Test - ASTM D1598): Mẫu ống phải chịu được áp suất thử trong 1000 giờ ở 23°C mà không nứt vỡ hoặc rò rỉ.
- Thử nghiệm Áp suất Tối đa / Nổ ngắt quãng (Burst Pressure Test - ASTM D1599): Xác định áp suất phá hủy ngắn hạn trong vòng 60–70 giây. Áp suất nổ phải cao gấp 3–4 lần áp suất làm việc thiết kế.
- Thử nghiệm Độ gập phẳng (Flattening Test): Ép phẳng mẫu ống giữa hai đĩa kim loại song song cho đến khi khoảng cách giữa hai đĩa bằng 40% đường kính ngoài của ống. Ống không được có dấu hiệu nứt, gãy hay tách lớp.
- Thử nghiệm Độ ngấu Ép đùn (Extrusion Quality / Acetone Immersion - ASTM D2152): Ngâm ống trong hóa chất Acetone khan trong 20 phút. Nếu ống bị bong tróc hay rã nát, nghĩa là quá trình nhiệt hóa (gel hóa) khi đùn nhựa không đạt chuẩn.
5. Quy định về Ghi nhãn Sản phẩm (Pipe Marking)
ASTM D1785 bắt buộc mọi đoạn ống rời (thường ở khoảng cách không quá 5 feet / 1.5m) phải in nổi hoặc in chìm liên tục các thông tin sau:
- Tên nhà sản xuất hoặc Thương hiệu (VD: Spears, Shieyu, Hershey, Sanking, Cenit...).
- Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM D1785.
- Kích thước ống danh định (VD: 2" IPS hoặc 2 INCH).
- Hệ độ dày ống (VD: SCH 80 hoặc SCH 40).
- Mã chất liệu & Cấp áp suất (VD: PVC 1120 / 300 PSI MAX AT 73F).
- Mã lô sản xuất / Ngày sản xuất (Traceability Code).
💡 Khuyên dùng Kỹ thuật cho Kỹ sư Thiết kế & Vận hành
- Chọn Lựa Vật Liệu: UPVC theo tiêu chuẩn ASTM D1785 chỉ chịu tối đa 60°C (140°F). Nếu hệ thống vận hành vượt quá nhiệt độ này hoặc có nguy cơ tăng nhiệt đột ngột, bắt buộc phải chuyển sang vật liệu CPVC (ASTM F441) hoặc PVDF.
- Chọn Phụ Kiện Tương Thích: Khi thiết kế hệ ống ASTM D1785 (SCH 40/80), phụ kiện nhựa đi kèm phải đạt tiêu chuẩn ASTM D2467 (đối với phụ kiện dán keo SCH 80) hoặc ASTM D2464 (đối với phụ kiện ren SCH 80).
- Lựa chọn Keo dán: Phải sử dụng keo dán Solvent Cement đạt chuẩn ASTM D2564 kết hợp với keo lót (Primer) đạt chuẩn ASTM F656 để bảo đảm gắn kết hóa học đồng nhất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ CUNG CẤP & TƯ VẤN KỸ THUẬT
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SDT
Tên quốc tế: SDT TECHNOLOGY DEVELOPMENT SUPPORT COMPANY LIMITED
📞 Hotline/Zalo: 0903.255.331
🌐 Website: https://sdtgroup.vn
So Sánh Toàn Diện Vật Liệu UPVC Và CPVC Trong Hệ Thống Đường Ống Công Nghiệp (28/08/2026)
ỐNG VÀ PHỤ KIỆN UPVC ASTM D1785 QUY CÁCH VÀ KỸ THUẬT ỐNG NHỰA UPVC (26/08/2026)
THÔNG BÁO NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9/2026 (26/08/2026)
📢 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ DU LỊCH – SDT GROUP (24/07/2026)
Bàn giao máy hàn nhựa & chuyển giao kỹ thuật tại nhà máy hóa chất (13/06/2026)
Van Màng Tay Vặn | Giải Pháp Kiểm Soát Lưu Chất Hiệu Quả (10/06/2026)
Van 1 chiều là gì? Nguyên lý và ứng dụng thực tế (29/04/2026)
Có tháo được ống nhựa đã dán keo không? Giải pháp thực tế từ kỹ thuật thi công (21/04/2026)
Tổn Thất Áp Suất Trong Hệ Thống Ống Nhựa – Nguyên Nhân & Giải Pháp Tối Ưu (17/04/2026)
Cánh Khuấy Inox Bọc Nhựa PVDF – Giải Pháp Khuấy Trộn Chống Ăn Mòn Hiệu Quả Cao (27/03/2026)
LÔ HÀNG KEO DÁN ỐNG WELD-ON MỚI CẬP KHO – SẴN SÀNG CHO CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG (18/03/2026)
Đầu đo pH GF Signet 2724-2726 kết hợp 2751 DryLoc (18/03/2026)
Thiết bị đo & giám sát trong hệ thống nước – Vì sao chỉ đo thôi là chưa đủ? (30/01/2026)
SDT Group chuyển giao kỹ thuật thi công keo dán Weld-On – Chuẩn hóa mối nối ống nhựa ngay từ bước nền tảng (30/01/2026)
Van nhựa SPEARS – Giải pháp van nhựa công nghiệp chuẩn Mỹ cho hệ thống kỹ thuật (24/01/2026)
Thiết bị đo mức Flowline – Giải pháp đo mức chất lỏng chính xác & bền bỉ cho công nghiệp (20/01/2026)
Van nhựa ASAHI – Giải pháp van kỹ thuật chuẩn Nhật cho hệ thống công nghiệp (16/01/2026)
Ống nhựa PVDF & van kỹ thuật – Giải pháp tối ưu cho môi trường hóa chất khắc nghiệt (15/01/2026)
So sánh công nghệ nối ống: Hàn nhiệt đối đầu và hàn lồng – Ưu nhược & ứng dụng (12/01/2026)
Hướng dẫn chọn vật liệu ống nhựa theo lưu chất và điều kiện vận hành (08/01/2026)
Keo dán nhựa UPVC & CPVC – Vai trò, nguyên lý và giải pháp Weld-On công nghiệp (06/01/2026)
Nhựa UPVC là gì? Ứng dụng trong đời sống & giải pháp đường ống từ SDT Group (31/12/2025)
Giải Pháp Xử Lý Khóa Khí Đường Ống Hóa Chất Với Van Plast-O-Matic | SDT Group (25/12/2025)
Giới Thiệu Và Hướng Dẫn Sử Dụng Keo Dán CPVC Chống Cháy Weld-On (23/12/2025)
Giới thiệu dòng sản phẩm ống, van và phụ kiện uPVC Sanking (12/12/2025)
GF Signet 4630 – Hệ thống phân tích Clo tự do chính xác cao (10/12/2025)
CPVC và PP – Hướng dẫn chọn vật liệu ống cho hệ thống dân dụng & công nghiệp (02/12/2025)
Van bi điều khiển khí UPVC/CPVC Spears (28/11/2025)
Tấm Lót Bảo Vệ Bê Tông PP AGRU | Liner PP Chống Ăn Mòn Hóa Chất (24/11/2025)
Ống & Phụ Kiện uPVC – CPVC SCH80 Shieyu | Giải pháp đường ống công nghiệp (21/11/2025)
Dụng Cụ Cắt Ống Super-Ego | Công Cụ Ống Chuyên Nghiệp (19/11/2025)
Lưu Lượng Kế KingTai Zyia – Giải pháp đo lưu lượng chính xác (17/11/2025)
Thiết bị đo lường & điều khiển GF Signet – Giải pháp chính xác cho ngành công nghiệp hiện đại (12/11/2025)
SDT Group - Tháp kỹ thuật phủ FRP & lót ECTFE cao cấp | Gia công nhanh, chuẩn kỹ thuật (10/11/2025)
Keo dán ống nhựa Weld-On – Giải pháp kết dính UPVC/CPVC tiêu chuẩn công nghiệp (04/11/2025)
Van bướm điều khiển điện & khí nén SANKING – Giải pháp van nhựa công nghiệp (31/10/2025)
Máy hàn ống nhựa HÜRNER - Giải pháp hàn ống chuyên nghiệp từ Đức (27/10/2025)
Khám phá các dòng van nhựa cao cấp của Primary Fluid Systems cho ngành xử lý nước và hóa chất (22/10/2025)
Dụng Cụ Thi Công Đường Ống Nhựa REED – Giải Pháp Toàn Diện Cho Kỹ Sư và Nhà Thầu Chuyên Nghiệp (22/10/2025)
Van nhựa Plast-O-Matic – Tổng hợp sản phẩm van công nghiệp (21/10/2025)
Hệ thống Van tay vặn SANKING – Tổng hợp van nhựa công nghiệp (20/10/2025)
Van điều khiển bằng tay Asahi – Hệ thống van nhựa công nghiệp Nhật Bản | SDT Group (16/10/2025)
SHIEYU – Giải pháp đồng bộ CPVC cho hệ thống thoát nước bếp công nghiệp (13/10/2025)
Hướng dẫn thiết kế & lắp đặt hệ thống thoát bếp bằng CPVC SHIEYU (13/10/2025)
Ống & phụ kiện CPVC SHIEYU – Ưu thế chịu nhiệt & hệ phụ kiện đồng bộ (13/10/2025)
Vật liệu CPVC SHIEYU – Giải pháp bền vững cho hệ thống thoát nước bếp công nghiệp (13/10/2025)
SPEARS CPVC – Giải pháp toàn diện cho hệ thống thoát nước bếp công nghiệp hiện đại (11/10/2025)
Hướng dẫn thiết kế & lắp đặt hệ thống thoát bếp bằng CPVC SPEARS (11/10/2025)
Ống và phụ kiện CPVC SPEARS – Ưu thế chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội (11/10/2025)
Vật liệu CPVC SPEARS – Giải pháp chuyên dụng cho hệ thống thoát nước bếp công nghiệp (11/10/2025)