Ống & Phụ Kiện uPVC – CPVC SCH80 Shieyu | Giải pháp đường ống công nghiệp

21/11/2025 Đăng bởi: Trần Minh Chiến
Ống & Phụ Kiện uPVC – CPVC SCH80 Shieyu | Giải pháp đường ống công nghiệp

Ống & Phụ Kiện uPVC – CPVC SCH80 Shieyu | Giải pháp đường ống công nghiệp

Shieyu cung cấp hệ thống ống và phụ kiện uPVC & CPVC SCH80 được thiết kế cho những ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu áp lực cao, tính bền hóa học và độ ổn định nhiệt. Dòng SCH80 (Schedule 80) với thành ống dày hơn cho phép vận hành an toàn ở áp suất cao hơn so với SCH40, phù hợp cho hệ thống xử lý nước, hóa chất, hơi nóng và hệ thống phân phối công nghiệp.

1. Vật liệu & tính năng kỹ thuật

Ống uPVC SCH80 (unplasticized PVC) nổi bật về độ cứng, kháng hóa chất với pH trung tính–kiềm nhẹ, ít hư hại do mài mòn và có độ bền cơ học cao. CPVC SCH80 (chlorinated polyvinyl chloride) cung cấp thêm khả năng chịu nhiệt tốt hơn, vận hành ở nhiệt độ cao hơn (thường tới khoảng 90–93 °C) và tương thích với nhiều hóa chất mạnh hơn so với uPVC.

  • Tiêu chuẩn sản xuất: tuân thủ ASTM / BS / ISO (tùy mã hàng), đảm bảo chiều dày SCH80.
  • Độ bền cơ học cao, chống vỡ, chống va đập tốt khi thi công.
  • Bề mặt trong nhẵn, giảm cặn bám, giảm tổn thất áp lực.
  • Tuổi thọ dài, tương thích với nhiều phụ kiện kết nối: hàn dung môi (solvent weld), ren, mặt bích.

2. Danh mục sản phẩm (ống & phụ kiện)

Shieyu cung cấp một hệ sinh thái đầy đủ gồm:

  • Ống SCH80 (uPVC & CPVC): đường kính từ 1/2" đến 12" (hoặc DN15–DN300) — các kích thước theo nhu cầu dự án.
  • Co 45°, Co 90°, Tê (Equal/Reducing), Nối thẳng, Góc giảm.
  • Mặt bích SCH80 (flange) theo tiêu chuẩn PN/ANSI, giúp chuyển đổi sang hệ mặt bích kim loại.
  • Rắc co ren, bích ren, nắp bịtkhớp nối chuyển đổi kim loại–nhựa.
  • Van nhựa chuẩn SCH80 (butterfly, ball valve nhựa), khớp nối hàn và phụ kiện chuyên dụng.

3. Bảng thông số kỹ thuật mẫu (SCH80) — tham khảo

Bảng dưới đây là thông số mẫu tham khảo phổ biến cho ống SCH80 (giá trị có thể thay đổi theo tiêu chuẩn cụ thể và từng mã sản phẩm Shieyu). Vui lòng tham khảo catalog sản phẩm hoặc liên hệ SDT Group để nhận bảng thông số chính xác theo mã hàng.

Nominal Size (inch)Outside Diameter (mm)Wall Thickness (mm)Working Pressure (20°C) (bar)Material
1/2"21.32.7725.0uPVC/CPVC SCH80
3/4"26.72.8722.5uPVC/CPVC SCH80
1"33.43.3820.0uPVC/CPVC SCH80
2"60.36.0216.0uPVC/CPVC SCH80
4"114.38.5612.0uPVC/CPVC SCH80
8"219.112.708.0uPVC/CPVC SCH80

Lưu ý: thông số làm việc phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và truyền động; áp suất danh định giảm khi nhiệt độ tăng. Tham khảo catalogue Shieyu cho giới hạn nhiệt–áp chính xác.

4. Ứng dụng thực tế

Dòng uPVC & CPVC SCH80 Shieyu được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống xử lý nước (nước sạch, nước thải, trạm bơm, RO/UF/EDI).
  • Ngành hóa chất (dẫn axit, bazơ, dung dịch ăn mòn nhẹ–vừa khi chọn vật liệu phù hợp).
  • Hệ thống nước nóng và đóng gói công nghiệp với CPVC SCH80 (ứng dụng nhiệt đến ~90 °C).
  • Hệ thống HVAC, làm mát, giải nhiệt và các đường hồi chất làm lạnh không ăn mòn.
  • Các ngành dược phẩm, thực phẩm, bán dẫn khi yêu cầu ống nhựa đạt tiêu chuẩn vệ sinh và không phản ứng với môi trường lưu chất.

5. Phương pháp kết nối & thi công

Để đảm bảo mối nối bền và an toàn, Shieyu khuyến nghị các phương pháp thi công phù hợp:

  • Hàn dung môi (Solvent weld): phương pháp phổ biến cho uPVC/CPVC, sử dụng primer (P-68/P-70) và keo dán chuyên dụng (ví dụ Weld-On 711/717/724) để tạo mối ghép hóa học “liền khối”.
  • Ren (Threaded joints): dùng cho cỡ nhỏ/thiết bị kết nối; phải dùng băng ren PTFE và kiểm tra không rò rỉ.
  • Mặt bích (Flanged connections): khi cần chuyển đổi sang hệ kim loại hoặc khi tháo lắp bảo trì thường xuyên; dùng gioăng tương thích vật liệu.
  • Socket fusion / Butt fusion: thường áp dụng cho một số hệ CPVC/PP tùy theo vật liệu – cần thiết bị chuyên dụng.

6. Hướng dẫn thi công & lưu ý an toàn

Thi công ống SCH80 đòi hỏi quy trình chặt chẽ để đạt hiệu năng vận hành:

  1. Kiểm tra kích thước, bề mặt ống và phụ kiện trước khi lắp.
  2. Vệ sinh bề mặt, dùng primer phù hợp (P-68 cho UPVC, P-70 cho CPVC nếu được khuyến nghị).
  3. Quét keo dán đúng kỹ thuật: lượng keo đủ, xoay ống 1/4 vòng khi ghép để phân bố đều.
  4. Giữ cố định mối nối trong thời gian chờ (thời gian giữ tạm theo hướng dẫn keo), tránh điều kiện rung lắc mạnh.
  5. Kiểm tra áp lực thử nghiệm thủy lực (hydrostatic test) sau thời gian chờ theo tiêu chuẩn dự án.
  6. Trang bị PPE: găng tay, kính bảo hộ, thông gió khi dùng dung môi/primer, tránh nguồn lửa.

7. Ưu thế khi chọn Shieyu cho dự án

  • Hệ sản phẩm đồng bộ: ống & phụ kiện cùng chuẩn SCH80 giúp lắp đặt nhanh, giảm lỗi.
  • Chất liệu tinh khiết, độ đồng nhất cao do công nghệ đùn hiện đại.
  • Tương thích với keo & primer công nghiệp (Weld-On, primer P68/P70) — dễ dàng thi công theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Giải pháp kinh tế cho dòng ống chịu áp: trọng lượng nhẹ, chi phí vận chuyển/thi công thấp hơn kim loại.
  • Hỗ trợ kỹ thuật chính hãng cho thiết kế, lựa chọn kích thước và kiểm tra vận hành.

8. Tài liệu kỹ thuật & dịch vụ hỗ trợ

SDT Group cung cấp catalog kỹ thuật, bảng áp lực – nhiệt độ chi tiết theo từng mã hàng Shieyu, dịch vụ tư vấn lựa chọn, bản vẽ thi công và hỗ trợ kiểm tra vật tư tại công trường. Đối với dự án lớn, SDT Group hỗ trợ kiểm tra mẫu, cấp chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu.

Liên hệ SDT Group để nhận Catalog, báo giá & tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho ống & phụ kiện Shieyu SCH80:

Hotline / Zalo: 0903255331   |   Email: support@sdt.com.vn

Truy cập SDT Group để xem thêm sản phẩm & tài liệu kỹ thuật

*Ghi chú: Bài viết mang tính tổng hợp kỹ thuật – thông số trong bảng là giá trị tham khảo. Để nhận thông số chính xác theo mã sản phẩm và điều kiện vận hành cụ thể (nhiệt độ, áp suất, môi chất), vui lòng liên hệ SDT Group hoặc yêu cầu catalog kỹ thuật chính thức từ Shieyu.

Địa chỉ liên hệ

Kho & Giao nhận tại TP HCM

Văn Phòng Đà Nẵng (Miền Trung)

0932236260 (Mr.Phong) 8:00 AM - 17:00 PM
popup

Số lượng:

Tổng tiền: